Từ tiếng Trung
担任
dān rèn
to hold a governmental office or post
Phồn thể: 擔任
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hold a governmental office or post
- to assume office of
- to take charge of
- to serve as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 担 · 任
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dān rèn
to hold a governmental office or post
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 担 · 任
Từ vựng