Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弹壳

dàn ké

ammunition case

Phồn thể: 彈殼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ammunition case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弹 · 壳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả