Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当场

dāng chǎng

at the scene; on the spot

Phồn thể: 當場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at the scene; on the spot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả