Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当初

dāng chū

at that time

Phồn thể: 當初

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at that time
  • originally

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 初

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả