Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当即

dāng jí

at once

Phồn thể: 當即

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at once
  • on the spot

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 即

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả