Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当面

dāng miàn

to sb's face

Phồn thể: 當面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sb's face
  • in sb's presence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả