Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当事人

dāng shì rén

persons involved or implicated; party (to an affair)

Phồn thể: 當事人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • persons involved or implicated; party (to an affair)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 事 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả