Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当心

dāng xīn

to take care

Phồn thể: 當心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take care
  • to look out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả