Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当选

dāng xuǎn

to be elected; to be selected

Phồn thể: 當選

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be elected; to be selected

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 选

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả