Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当真

dàng zhēn

to take seriously

Phồn thể: 當真

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take seriously
  • serious
  • No joking, really!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 真

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả