Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当众

dāng zhòng

in public

Phồn thể: 當衆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in public
  • in front of everybody

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 众

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả