Từ tiếng Trung
道别
dào bié
to say goodbye; to bid farewell
Phồn thể: 道別
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to say goodbye; to bid farewell
- to pay a farewell call
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 道 · 别
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dào bié
to say goodbye; to bid farewell
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 道 · 别
Từ vựng