Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提防

dī fang

to guard against

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to guard against
  • to be vigilant
  • watch you don't (slip)
  • Taiwan pr. [ti2 fang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 防

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả