Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地壳

dì qiào

the Earth's crust

Phồn thể: 地殼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Earth's crust

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 壳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả