Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

地下水

dì xià shuǐ

groundwater

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • groundwater

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 地 · 下 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả