Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

第一手

dì yī shǒu

first-hand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first-hand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 第 · 一 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả