Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电费

diàn fèi

electricity cost

Phồn thể: 電費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electricity cost

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả