Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电竞

diàn jìng

esports (abbr. for 電子競技|电子竞技[dian4 zi3 jing4 ji4])

Phồn thể: 電競

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • esports (abbr. for 電子競技|电子竞技[dian4 zi3 jing4 ji4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 竞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả