Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电梯

diàn tī

elevator

Phồn thể: 電梯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elevator
  • escalator
  • CL:臺|台[tai2],部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 梯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả