Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电玩

diàn wán

video game

Phồn thể: 電玩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • video game

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 玩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả