Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电线

diàn xiàn

wire

Phồn thể: 電線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wire
  • power cord
  • CL:根[gen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả