Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电邮

diàn yóu

email

Phồn thể: 電郵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • email
  • abbr. for 電子郵件|电子邮件[dian4 zi3 you2 jian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 邮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả