Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电子邮件

diàn zǐ yóu jiàn

email

Phồn thể: 電子郵件

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • email
  • CL:封[feng1],份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 子 · 邮 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả