Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电阻

diàn zǔ

electrical resistance

Phồn thể: 電阻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electrical resistance
  • resistor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 阻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả