Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东莞市

dōng guǎn shì

Dongguan, prefecture-level city in Guangdong Province 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]

Phồn thể: 東莞市

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Dongguan, prefecture-level city in Guangdong Province 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 莞 · 市

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả