Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

莞

guǎn

to smile

10 nétBộ thủ 艹Số 4545

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to smile
  • club-rush, Scirpus lacustris
  • Skimmia japonica
  • used in 東莞|东莞[Dong1 guan3] (the name of a place in Guangdong)
  • smile

Pinyin

guǎnguānwǎn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

莞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan