Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

读懂

dú dǒng

to read and understand

Phồn thể: 讀懂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to read and understand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 读 · 懂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả