Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恶性循环

è xìng xún huán

vicious circle

Phồn thể: 惡性循環

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vicious circle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恶 · 性 · 循 · 环

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả