Từ tiếng Trung
恶性循环
è xìng xún huán
vicious circle
Phồn thể: 惡性循環
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vicious circle
Các chữ trong từ này
恶è10 nétbad, evil, wicked性xìng8 nétsex, nature, character循xún12 nétto obey, to follow, to comply with环huán8 nétbracelet, ring
Từ thường dùng: 恶 · 性 · 循 · 环
Từ vựng