Từ tiếng Trung
恶作剧
è zuò jù
practical joke
Phồn thể: 惡作劇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- practical joke
- prank
- to play a practical joke
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恶 · 作 · 剧
Từ vựng
Từ tiếng Trung
è zuò jù
practical joke
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恶 · 作 · 剧
Từ vựng