Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

二哥

èr gē

second brother

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • second brother

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 二 · 哥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả