Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

二维码

èr wéi mǎ

2D barcode; matrix code

Phồn thể: 二維碼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 2D barcode; matrix code
  • (esp.) QR code

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 二 · 维 · 码

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả