Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放大

fàng dà

to enlarge

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enlarge
  • to magnify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả