Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

房贷

fáng dài

home loan

Phồn thể: 房貸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • home loan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 房 · 贷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả