Từ tiếng Trung
放荡
fàng dàng
licentious
Phồn thể: 放蕩
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- licentious
- wanton
- morally unrestrained
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 荡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàng dàng
licentious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 荡
Từ vựng