Từ tiếng Trung
房地产
fáng dì chǎn
real estate
Phồn thể: 房地產
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- real estate
Các chữ trong từ này
房fáng8 nétbuilding, house, room地de6 nétearth, ground, soil产chǎn6 nétto give birth, to bring forth, to produce
Từ thường dùng: 房 · 地 · 产
Từ vựng