Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

房东

fáng dōng

landlord

Phồn thể: 房東

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • landlord

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 房 · 东

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả