Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
房东
Từ tiếng Trung
Lưu
房东
fáng dōng
landlord
Nghe
Phồn thể:
房東
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
landlord
Các chữ trong từ này
房
fáng
8 nét
building, house, room
东
dōng
5 nét
east, eastern, eastward
Từ thường dùng: 房 · 东
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
房子
fáng zi
house; building (single- or two-story); apartment; room; CL:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]…
房间
fáng jiān
room; CL:間|间[jian1]
房屋
fáng wū
house; building; CL:所[suo3],套[tao4]
房价
fáng jià
house price; cost of housing
房产
fáng chǎn
real estate; the property market (e.g. houses)