Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放过

fàng guò

to let off

Phồn thể: 放過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to let off
  • to let slip by
  • to let sb get away with sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả