Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放进

fàng jìn

to put into

Phồn thể: 放進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả