Từ tiếng Trung
放宽
fàng kuān
to relax (a rule)
Phồn thể: 放寬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to relax (a rule)
- to ease (restrictions)
- to extend (a time limit)
- to let out (a garment)
- to expand
- to broaden
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 宽
Từ vựng