Từ tiếng Trung
放慢
fàng màn
to reduce the pace (of movements, steps etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reduce the pace (of movements, steps etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 慢
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàng màn
to reduce the pace (of movements, steps etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 慢
Từ vựng