Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放牧

fàng mù

to graze (livestock)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to graze (livestock)
  • to herd (livestock)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 牧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả