Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放学

fàng xué

to dismiss students at the end of the school day

Phồn thể: 放學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dismiss students at the end of the school day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả