Từ tiếng Trung
放映
fàng yìng
to project (an image onto a screen); to show (a movie, slide etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to project (an image onto a screen); to show (a movie, slide etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 映
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàng yìng
to project (an image onto a screen); to show (a movie, slide etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 映
Từ vựng