Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放逐

fàng zhú

to banish

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to banish
  • to deport
  • to send into exile
  • to be marooned

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 逐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả