Từ tiếng Trung
放纵
fàng zòng
to indulge
Phồn thể: 放縱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to indulge
- to pamper
- to connive at
- permissive
- indulgent
- self-indulgent
- unrestrained
- undisciplined
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 纵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàng zòng
to indulge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 纵
Từ vựng