Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

房租

fáng zū

rent for a room or house

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rent for a room or house

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 房 · 租

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả