Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

废话

fèi huà

nonsense; rubbish; superfluous words

Phồn thể: 廢話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nonsense; rubbish; superfluous words
  • You don't say!; No kidding! (gently sarcastic)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 废 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả