Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

废气

fèi qì

exhaust gas

Phồn thể: 廢氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exhaust gas
  • industrial waste gas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 废 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả