Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

废止

fèi zhǐ

to repeal (a law)

Phồn thể: 廢止

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to repeal (a law)
  • to put an end to
  • abolition
  • annulled

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 废 · 止

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả