Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

废墟

fèi xū

ruins

Phồn thể: 廢墟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ruins

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 废 · 墟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả